Tiêu chuẩn ống thép BS 1387, ASTM A53, JIS G3452, TCVN: đọc hiểu trong 5 phút

Kiến thức 09/06/2026 Cập nhật 30/08/2026
Tiêu chuẩn ống thép BS 1387, ASTM A53, JIS G3452, TCVN: đọc hiểu trong 5 phút

Hồ sơ thiết kế ghi "ống thép mạ kẽm BS 1387 Medium", báo giá lại chào "ống SCH40", còn hàng trong kho dán nhãn JIS — có tương đương nhau không? Hiểu nhanh hệ thống tiêu chuẩn ống thép giúp bạn đối chiếu chính xác giữa thiết kế, báo giá và hàng thực nhận, tránh bị đánh tráo hạng ống mỏng hơn.

BS 1387 — tiêu chuẩn Anh cho ống mạ kẽm

BS 1387 (nay là BS EN 10255) là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép hàn mạ kẽm ở Việt Nam, chia 3 hạng theo độ dày thành ống: Light (nhẹ - sơn nhận biết màu vàng), Medium (trung bình - màu xanh dương) và Heavy (nặng - màu đỏ). Hệ nước dân dụng và PCCC thường chỉ định hạng Medium; hệ chịu áp cao hoặc chôn ngầm dùng Heavy.

ASTM A53 / A106 — tiêu chuẩn Mỹ, độ dày theo Schedule

ASTM A53 áp dụng cho ống hàn và ống đúc thông dụng; ASTM A106 dành riêng cho ống đúc chịu nhiệt độ cao (hơi nước, dầu nóng). Độ dày tính theo "Schedule": SCH40 là hạng chuẩn, SCH80 dày hơn cho áp lực cao, SCH160 cho áp rất cao. Ống đúc nhập khẩu tại Việt Nam đa phần theo chuẩn này.

JIS G3452 / G3442 — tiêu chuẩn Nhật

JIS G3452 (SGP - ống dẫn thông dụng) và JIS G3442 (SGPW - ống mạ kẽm cấp nước) rất phổ biến với hàng của các nhà máy liên doanh như SeAH. Áp lực làm việc của van và phụ kiện Nhật ghi theo "K": 10K tương đương khoảng PN14, 20K khoảng PN28.

Bảng đối chiếu nhanh các tiêu chuẩn

Tiêu chuẩnXuất xứPhạm viPhân hạng độ dày
BS 1387 / EN 10255Anh / EUỐng hàn mạ kẽm dẫn nướcLight / Medium / Heavy
ASTM A53MỹỐng hàn & đúc thông dụngSCH40 / SCH80
ASTM A106MỹỐng đúc chịu nhiệt, áp caoSCH40 / SCH80 / SCH160
JIS G3452 (SGP)NhậtỐng dẫn thông dụngMột hạng chuẩn
JIS G3442 (SGPW)NhậtỐng mạ kẽm cấp nướcMột hạng chuẩn
TCVN 3783Việt NamỐng thép hàn dẫn nướcTương đương BS Medium

Lưu ý khi đối chiếu tiêu chuẩn

  • ▸Cùng cỡ DN nhưng khác tiêu chuẩn thì độ dày và trọng lượng khác nhau — luôn quy về độ dày (mm) để so sánh báo giá.
  • ▸BS Medium và SCH40 gần nhau ở cỡ nhỏ nhưng khác dần ở cỡ lớn; không mặc định tương đương.
  • ▸Phụ kiện, mặt bích, van phải theo cùng hệ chuẩn với ống (PN với EN, Class với ANSI, K với JIS).
  • ▸Hồ sơ nghiệm thu yêu cầu CO/CQ ghi đúng tiêu chuẩn thiết kế chỉ định — kiểm tra trước khi nhận hàng.

Tiến Dương hỗ trợ báo giá ống thép theo các hệ chuẩn BS, ASTM, JIS cùng phụ kiện đồng bộ tại Đà Nẵng. Khả năng cung ứng được xác nhận theo quy cách và thời điểm; hotline 0905.756.068 hỗ trợ đối chiếu bảng kê với hồ sơ thiết kế.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

  • ▸ BS EN 10255 — Tiêu chuẩn hiện hành thay thế BS 1387
  • ▸ ASTM A53/A53M và ASTM A106/A106M — Ống thép carbon
  • ▸ JIS G3452 và JIS G3442 — Ống thép dẫn thông dụng và mạ kẽm
  • ▸ ASME B36.10M — Kích thước ống thép theo Schedule

Khi nghiệm thu hoặc thay đổi vật tư, luôn dùng phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế được dự án chấp thuận.

Sản phẩm & bài hướng dẫn liên quan