
Hồ sơ thiết kế ghi "ống thép mạ kẽm BS 1387 Medium", báo giá lại chào "ống SCH40", còn hàng trong kho dán nhãn JIS — có tương đương nhau không? Hiểu nhanh hệ thống tiêu chuẩn ống thép giúp bạn đối chiếu chính xác giữa thiết kế, báo giá và hàng thực nhận, tránh bị đánh tráo hạng ống mỏng hơn.
BS 1387 — tiêu chuẩn Anh cho ống mạ kẽm
BS 1387 (nay là BS EN 10255) là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép hàn mạ kẽm ở Việt Nam, chia 3 hạng theo độ dày thành ống: Light (nhẹ - sơn nhận biết màu vàng), Medium (trung bình - màu xanh dương) và Heavy (nặng - màu đỏ). Hệ nước dân dụng và PCCC thường chỉ định hạng Medium; hệ chịu áp cao hoặc chôn ngầm dùng Heavy.
ASTM A53 / A106 — tiêu chuẩn Mỹ, độ dày theo Schedule
ASTM A53 áp dụng cho ống hàn và ống đúc thông dụng; ASTM A106 dành riêng cho ống đúc chịu nhiệt độ cao (hơi nước, dầu nóng). Độ dày tính theo "Schedule": SCH40 là hạng chuẩn, SCH80 dày hơn cho áp lực cao, SCH160 cho áp rất cao. Ống đúc nhập khẩu tại Việt Nam đa phần theo chuẩn này.
JIS G3452 / G3442 — tiêu chuẩn Nhật
JIS G3452 (SGP - ống dẫn thông dụng) và JIS G3442 (SGPW - ống mạ kẽm cấp nước) rất phổ biến với hàng của các nhà máy liên doanh như SeAH. Áp lực làm việc của van và phụ kiện Nhật ghi theo "K": 10K tương đương khoảng PN14, 20K khoảng PN28.
Bảng đối chiếu nhanh các tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Xuất xứ | Phạm vi | Phân hạng độ dày |
|---|---|---|---|
| BS 1387 / EN 10255 | Anh / EU | Ống hàn mạ kẽm dẫn nước | Light / Medium / Heavy |
| ASTM A53 | Mỹ | Ống hàn & đúc thông dụng | SCH40 / SCH80 |
| ASTM A106 | Mỹ | Ống đúc chịu nhiệt, áp cao | SCH40 / SCH80 / SCH160 |
| JIS G3452 (SGP) | Nhật | Ống dẫn thông dụng | Một hạng chuẩn |
| JIS G3442 (SGPW) | Nhật | Ống mạ kẽm cấp nước | Một hạng chuẩn |
| TCVN 3783 | Việt Nam | Ống thép hàn dẫn nước | Tương đương BS Medium |
Lưu ý khi đối chiếu tiêu chuẩn
- ▸Cùng cỡ DN nhưng khác tiêu chuẩn thì độ dày và trọng lượng khác nhau — luôn quy về độ dày (mm) để so sánh báo giá.
- ▸BS Medium và SCH40 gần nhau ở cỡ nhỏ nhưng khác dần ở cỡ lớn; không mặc định tương đương.
- ▸Phụ kiện, mặt bích, van phải theo cùng hệ chuẩn với ống (PN với EN, Class với ANSI, K với JIS).
- ▸Hồ sơ nghiệm thu yêu cầu CO/CQ ghi đúng tiêu chuẩn thiết kế chỉ định — kiểm tra trước khi nhận hàng.
Tiến Dương hỗ trợ báo giá ống thép theo các hệ chuẩn BS, ASTM, JIS cùng phụ kiện đồng bộ tại Đà Nẵng. Khả năng cung ứng được xác nhận theo quy cách và thời điểm; hotline 0905.756.068 hỗ trợ đối chiếu bảng kê với hồ sơ thiết kế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- ▸ BS EN 10255 — Tiêu chuẩn hiện hành thay thế BS 1387
- ▸ ASTM A53/A53M và ASTM A106/A106M — Ống thép carbon
- ▸ JIS G3452 và JIS G3442 — Ống thép dẫn thông dụng và mạ kẽm
- ▸ ASME B36.10M — Kích thước ống thép theo Schedule
Khi nghiệm thu hoặc thay đổi vật tư, luôn dùng phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế được dự án chấp thuận.