
Khi xem bảng giá thép xây dựng, bạn sẽ luôn gặp các ký hiệu CB240, CB300, CB400V, CB500V. Đây là mác thép theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1651, và việc hiểu đúng ý nghĩa của chúng giúp chọn vật tư phù hợp — không thừa gây lãng phí, không thiếu gây mất an toàn kết cấu.
Ý nghĩa ký hiệu mác thép
Chữ "CB" viết tắt của "cấp độ bền", con số phía sau là giới hạn chảy tối thiểu của thép tính bằng MPa (megapascal). Ví dụ CB300 nghĩa là thép có giới hạn chảy tối thiểu 300 MPa — chịu được ứng suất kéo lớn hơn CB240 trước khi biến dạng dẻo. Hậu tố "V" (như CB400V) chỉ thép thanh vằn — bề mặt có gân để tăng độ bám dính với bê tông.
So sánh nhanh các mác thép phổ biến
| Mác thép | Giới hạn chảy | Dạng phổ biến | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| CB240 | ≥ 240 MPa | Thép cuộn trơn D6–D8 | Thép đai, sàn, cấu kiện phụ |
| CB300 | ≥ 300 MPa | Thép vằn D10 | Cốt thép nhà dân dụng thấp tầng |
| CB400V | ≥ 400 MPa | Thép vằn D10–D32 | Cốt chịu lực nhà cao tầng, cầu đường |
| CB500V | ≥ 500 MPa | Thép vằn D10–D40 | Công trình lớn, kết cấu đặc biệt |
Chọn mác thép nào cho công trình của bạn?
- ▸Nhà cấp 4, nhà phố 2–3 tầng: CB240 làm đai + CB300/CB400V làm cốt chủ là phổ biến nhất.
- ▸Nhà cao tầng, nhà xưởng khẩu độ lớn: dùng CB400V hoặc CB500V theo chỉ định của thiết kế kết cấu.
- ▸Hạng mục hạ tầng cấp thoát nước: ngoài thép cốt bê tông, cần chú ý ống thép và phụ kiện phải đồng bộ tiêu chuẩn (TCVN, JIS, ASTM) với thiết kế.
Lưu ý quan trọng: luôn yêu cầu và đối chiếu chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) của đúng nhà sản xuất, mã hàng và lô nhận thực tế. Phạm vi hồ sơ khác nhau theo nguồn hàng; cần chốt yêu cầu chứng từ ngay trong báo giá để phục vụ nghiệm thu vật liệu đầu vào.
Tiến Dương có hơn 25 năm cung cấp vật tư tại Đà Nẵng — nếu bạn cần tư vấn chọn mác thép, quy cách ống thép hoặc phụ kiện cho công trình cụ thể, gọi 0905.756.068 để được hỗ trợ.