Bảng tra trọng lượng ống thép và công thức tính chuẩn

Kiến thức 21/07/2026 Cập nhật 30/08/2026
Bảng tra trọng lượng ống thép và công thức tính chuẩn

Ống thép được bán theo cây (thường dài 6m) nhưng dự toán lại tính theo kg — nên bảng tra trọng lượng là công cụ không thể thiếu khi bóc khối lượng, so sánh báo giá và kiểm tra hàng lúc giao nhận. Dưới đây là công thức chuẩn và bảng tra cho các cỡ ống thông dụng.

Công thức tính trọng lượng ống thép

Trọng lượng ống thép tròn tính theo công thức: W (kg/m) = (D - t) × t × 0,02466. Trong đó D là đường kính ngoài (mm), t là độ dày thành ống (mm). Ví dụ ống DN50 đường kính ngoài 60,3mm, dày 3,6mm: W = (60,3 - 3,6) × 3,6 × 0,02466 ≈ 5,03 kg/m, tương đương khoảng 30,2 kg mỗi cây 6m. Với ống mạ kẽm nhúng nóng, cộng thêm khoảng 3-6% trọng lượng lớp kẽm.

Bảng tra trọng lượng ống thép thông dụng (hạng Medium)

Cỡ ốngĐường kính ngoài (mm)Độ dày (mm)kg/mkg/cây 6m
DN15 (Phi 21)21,22,6≈ 1,19≈ 7,2
DN20 (Phi 27)26,652,6≈ 1,54≈ 9,3
DN25 (Phi 34)33,53,2≈ 2,39≈ 14,3
DN32 (Phi 42)42,23,2≈ 3,08≈ 18,5
DN40 (Phi 49)48,13,2≈ 3,54≈ 21,3
DN50 (Phi 60)60,33,6≈ 5,03≈ 30,2
DN65 (Phi 76)76,13,6≈ 6,44≈ 38,6
DN80 (Phi 90)88,94,0≈ 8,37≈ 50,2
DN100 (Phi 114)114,34,5≈ 12,18≈ 73,1
DN125 (Phi 141)139,75,0≈ 16,61≈ 99,7
DN150 (Phi 168)168,35,0≈ 20,13≈ 120,8
DN200 (Phi 219)219,16,3≈ 33,06≈ 198,4
DN250 (Phi 273)273,06,3≈ 41,44≈ 248,6
DN300 (Phi 325)323,96,3≈ 49,34≈ 296,0

Lưu ý: bảng trên là số tham khảo cho ống hạng Medium theo BS 1387; trọng lượng thực tế thay đổi theo tiêu chuẩn (Light/Medium/Heavy, SCH40/SCH80) và dung sai sản xuất của từng nhà máy. Khi cần số chính xác để thanh toán, dùng phiếu cân của nhà cung cấp kèm chứng chỉ xuất xưởng.

Ứng dụng thực tế của bảng tra

  • ▸Bóc khối lượng dự toán: tổng mét ống × kg/m = tổng khối lượng thép cần mua.
  • ▸So sánh báo giá: giá ống thường chào theo kg hoặc theo cây — quy về cùng đơn vị mới so sánh đúng.
  • ▸Kiểm tra hàng khi nhận: cân xác suất vài cây, lệch quá 5% so với bảng chuẩn thì cần đối chiếu lại độ dày thành ống.
  • ▸Tính tải trọng vận chuyển và phương án cẩu, xếp kho.

Bạn có thể theo dõi giá thép cập nhật hằng ngày tại trang Giá Thép Hôm Nay của Tiến Dương, hoặc gọi 0905.756.068 để nhận báo giá ống thép theo đúng quy cách và khối lượng công trình — kho hàng tại Đà Nẵng, giao nhanh toàn Miền Trung.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

  • ▸ ISO 4200 — Bảng kích thước và khối lượng trên đơn vị dài của ống thép
  • ▸ ASME B36.10M — Kích thước và Schedule của ống thép
  • ▸ BS EN 10255 — Yêu cầu kích thước cho ống thép hàn và ren

Khi nghiệm thu hoặc thay đổi vật tư, luôn dùng phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế được dự án chấp thuận.

Sản phẩm & bài hướng dẫn liên quan