
DN, Phi và Inch là ba cách gọi kích thước ống phổ biến nhất tại Việt Nam — và cũng là nguồn gây nhầm lẫn nhiều nhất khi đặt hàng. Thợ quen gọi "ống phi 27", bản vẽ ghi "DN20", còn catalogue nhập khẩu in "3/4 inch": cả ba đều chỉ cùng một cỡ ống. Bài viết này tổng hợp bảng quy đổi chuẩn để bạn đối chiếu nhanh khi lên đơn vật tư.
DN, Phi, Inch là gì?
- ▸DN (Diameter Nominal): đường kính danh nghĩa theo hệ mét, dùng trong bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn (TCVN, ISO, JIS). DN không phải kích thước đo thực tế mà là cỡ quy ước.
- ▸Inch (NPS): cách gọi theo hệ Anh - Mỹ, phổ biến trong catalogue ASTM/ANSI và phụ kiện ren.
- ▸Phi (Ø): cách gọi dân dụng tại Việt Nam, lấy gần đúng theo đường kính ngoài (OD) của ống, ví dụ Phi 21 nghĩa là ống có đường kính ngoài khoảng 21mm.
Bảng quy đổi DN - Inch - Phi (đường kính ngoài)
| DN | Inch | Phi (quen gọi) | Đường kính ngoài thực (mm) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | Phi 21 | 21,2 - 21,7 |
| DN20 | 3/4" | Phi 27 | 26,65 - 27,2 |
| DN25 | 1" | Phi 34 | 33,5 - 34,2 |
| DN32 | 1.1/4" | Phi 42 | 42,2 - 42,9 |
| DN40 | 1.1/2" | Phi 49 | 48,1 - 48,8 |
| DN50 | 2" | Phi 60 | 59,9 - 60,8 |
| DN65 | 2.1/2" | Phi 76 | 75,2 - 76,3 |
| DN80 | 3" | Phi 90 | 88,3 - 89,5 |
| DN100 | 4" | Phi 114 | 113,0 - 114,8 |
| DN125 | 5" | Phi 141 | 138,0 - 141,3 |
| DN150 | 6" | Phi 168 | 163,9 - 168,3 |
| DN200 | 8" | Phi 219 | 218,0 - 219,4 |
| DN250 | 10" | Phi 273 | 272,0 - 273,9 |
| DN300 | 12" | Phi 325 | 323,0 - 325,9 |
Vì sao Phi không trùng số DN?
DN là cỡ danh nghĩa gần với đường kính TRONG của ống, còn Phi lấy theo đường kính NGOÀI. Với ống DN15, lòng ống khoảng 15-16mm nhưng vỏ ngoài tới 21mm — nên thợ gọi Phi 21. Khi đặt hàng, chỉ cần nói một trong ba cách gọi kèm độ dày (ví dụ "ống kẽm DN50, dày 3,6 ly" hoặc "phi 60 hàng BS Medium") là nhà cung cấp hiểu đúng. Lưu ý: đường kính ngoài thực tế dao động nhẹ theo tiêu chuẩn sản xuất (BS 1387, ASTM A53, JIS G3452), vì vậy phụ kiện ren và khớp nối phải mua đồng bộ tiêu chuẩn với ống.
Mẹo tránh sai cỡ khi đặt vật tư
- ▸Luôn ghi kèm 2 thông số: cỡ ống (DN/Phi) + độ dày thành ống (ly/mm hoặc hạng Light/Medium/Heavy).
- ▸Phụ kiện ren inch (co, tê, măng xông) phải khớp chuẩn ren với ống: ren BSPT (côn) phổ biến ở VN, khác ren NPT của Mỹ.
- ▸Van mặt bích phải đúng cả DN lẫn chuẩn khoan lỗ bích (PN10/PN16 hoặc JIS 10K).
- ▸Khi thay thế đường ống cũ, đo đường kính ngoài thực tế bằng thước kẹp rồi tra ngược bảng trên.
Cần tư vấn chọn cỡ ống và phụ kiện đồng bộ cho công trình? Tiến Dương tiếp nhận yêu cầu ống thép DN15-DN300 cùng phụ kiện ren, hàn, mặt bích tại Đà Nẵng; khả năng cung ứng được xác nhận theo quy cách, khối lượng và thời điểm — gọi 0905.756.068 để được hỗ trợ.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- ▸ ISO 6708 — Định nghĩa kích thước danh nghĩa DN cho hệ thống đường ống
- ▸ ASME B36.10M — Kích thước ống thép hàn và đúc
- ▸ BS EN 10255 — Kích thước ống thép phù hợp cho hàn và ren
Khi nghiệm thu hoặc thay đổi vật tư, luôn dùng phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế được dự án chấp thuận.