GIÁ SẮT THÉP HÔM NAY TOÀN QUỐC

Bảng giá thép xây dựng tham khảo tại Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam — kèm giá HRC, quặng sắt và báo giá nhanh ống thép từ Tiến Dương.

Dữ liệu mới nhất ngày 13/10/2026

Giá Thép Xây Dựng Toàn Quốc

So sánh giá tham khảo CB240 và CB300 theo ba miền. Giá hiển thị theo thương hiệu và khu vực, không dùng giá một miền để đại diện cho cả nước.

Giá thép Miền Bắc

Cập nhật ngày 13/10/2026

Thương hiệuSản phẩmQuy cáchGiá (đ/kg)So với 12/10/2026
Hòa PhátThép cuộn CB240D6 - D814.9200
Hòa PhátThép vằn CB300D1014.2100
KyoeiThép cuộn CB240D6 - D815.0500
KyoeiThép vằn CB300D1014.2400
Thái NguyênThép cuộn CB240D6 - D814.9900
Thái NguyênThép vằn CB300D1014.8900
Việt ĐứcThép cuộn CB240D6 - D814.6500
Việt ĐứcThép vằn CB300D1013.9500
Việt Mỹ (VAS)Thép cuộn CB240D6 - D814.9500
Việt Mỹ (VAS)Thép vằn CB300D1013.8400
Việt SingThép cuộn CB240D6 - D814.7500
Việt SingThép vằn CB300D1014.0400
Việt ÝThép cuộn CB240D6 - D814.7500
Việt ÝThép vằn CB300D1013.9400

Giá tham khảo tại khu vực Miền Bắc, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm, thương hiệu, khối lượng đơn hàng và địa điểm giao — vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Giá thép Miền Trung

Cập nhật ngày 13/10/2026

Thương hiệuSản phẩmQuy cáchGiá (đ/kg)So với 12/10/2026
Hòa PhátThép cuộn CB240D6 - D814.9200
Hòa PhátThép vằn CB300D1014.2100
PominaThép cuộn CB240D6 - D814.8500
PominaThép vằn CB300D1014.3900
Việt ĐứcThép cuộn CB240D6 - D815.1500
Việt ĐứcThép vằn CB300D1014.2500
Việt Mỹ (VAS)Thép cuộn CB240D6 - D815.0500
Việt Mỹ (VAS)Thép vằn CB300D1014.1400

Giá tham khảo tại khu vực Miền Trung, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm, thương hiệu, khối lượng đơn hàng và địa điểm giao — vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Giá thép Miền Nam

Cập nhật ngày 13/10/2026

Thương hiệuSản phẩmQuy cáchGiá (đ/kg)So với 12/10/2026
Hòa PhátThép cuộn CB240D6 - D814.9200
Hòa PhátThép vằn CB300D1014.7200
Miền NamThép cuộn CB240D6 - D815.1200
Miền NamThép vằn CB300D1014.7200
PominaThép cuộn CB240D6 - D814.8500
PominaThép vằn CB300D1014.1900
TungHoThép cuộn CB240D6 - D814.8500
TungHoThép vằn CB300D1013.8400
Việt Mỹ (VAS)Thép cuộn CB240D6 - D814.9500
Việt Mỹ (VAS)Thép vằn CB300D1013.8400

Giá tham khảo tại khu vực Miền Nam, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm, thương hiệu, khối lượng đơn hàng và địa điểm giao — vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá thép công khai SteelOnline. Các bảng được đồng bộ định kỳ; kiểm tra ngày cập nhật trên từng khu vực trước khi dùng để tham khảo.

Giá Thép Quốc Tế

Diễn biến giá thép cây tương lai trên sàn Thượng Hải, giá quặng sắt và tỷ giá USD/VND — các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép trong nước.

Quặng sắt 62% Fe (CFR Trung Quốc)

▲ 51.2%

161,91USD/tấn

13/04Thấp 90,68 · Cao 111,4213/10

Đồng (COMEX)

▲ 13.3%

6,77USD/lb

13/04Thấp 5,80 · Cao 6,8014/10

Tỷ giá USD/VND

▼ 1.6%

25.913VND

13/04Thấp 25.889 · Cao 26.35512/10

Nguồn dữ liệu: Yahoo Finance — biểu đồ 6 tháng gần nhất, giá tương lai có thể trễ theo quy định từng sàn.

Giá HRC (Thép Cuộn Cán Nóng)

HRC (Hot Rolled Coil) là thép cuộn cán nóng — nguyên liệu đầu vào chính để sản xuất ống thép, tôn mạ và thép hộp. Biến động giá HRC thế giới thường phản ánh vào giá ống thép, tôn trong nước sau 2–4 tuần, vì vậy đây là chỉ báo quan trọng khi lập kế hoạch mua vật tư cho công trình.

Tại Việt Nam, hai nhà sản xuất HRC lớn nhất là Hòa Phát Dung Quất và Formosa Hà Tĩnh. Giá tham khảo dưới đây được tổng hợp từ thị trường:

NguồnSản phẩmGiá (USD/tấn)
Hòa Phát Dung QuấtGiá CIF tham khảo, giao tháng gần nhấtHRC SAE1006 / SS400~556
Formosa Hà TĩnhGiá chào tham khảo thị trường nội địaHRC SAE1006~562
HRC Trung Quốc (xuất khẩu)Giá FOB tham khảo cảng Thiên TânHRC Q235B~528

Giá HRC tham khảo, cập nhật ngày 13/10/2026. Vui lòng gọi 0905.756.068 để nhận giá chính xác tại thời điểm mua.

Biểu đồ HRC tương lai — Mỹ Midwest (CME)

HRC Steel Futures (CME)

▲ 25.4%

1.312USD/tấn ngắn

13/04Thấp 1.042 · Cao 1.31214/10

Giá HRC thị trường Mỹ (CME) — dùng theo dõi xu hướng; giá HRC châu Á tham khảo ở bảng bên cạnh.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bảng giá thép xây dựng trên trang có những khu vực nào?+

Trang tổng hợp bảng giá tham khảo cho Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam. Mỗi miền có thương hiệu, quy cách và mức giá riêng; ngày cập nhật hiển thị ngay trên từng bảng để tránh dùng nhầm giá khác khu vực.

Thép CB240 và CB300 khác nhau như thế nào?+

CB240 và CB300 là mác thép theo TCVN 1651, phân theo giới hạn chảy: CB240 có giới hạn chảy tối thiểu 240 MPa, thường là thép cuộn trơn D6-D8 dùng làm đai, sàn; CB300 có giới hạn chảy tối thiểu 300 MPa, thường là thép thanh vằn D10 trở lên dùng làm cốt chịu lực. Công trình lớn hiện nay còn dùng CB400V, CB500V có cường độ cao hơn.

HRC là gì và ảnh hưởng thế nào đến giá thép?+

HRC (Hot Rolled Coil) là thép cuộn cán nóng — nguyên liệu đầu vào để sản xuất ống thép, tôn mạ, thép hộp. Khi giá HRC thế giới tăng, giá ống thép và tôn trong nước thường tăng theo sau 2-4 tuần. Việt Nam có 2 nhà sản xuất HRC lớn là Hòa Phát Dung Quất và Formosa Hà Tĩnh.

Giá thép trên trang này đã bao gồm VAT chưa?+

Chưa. Các bảng giá tham khảo ở cả ba miền chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu, khối lượng đơn hàng, địa điểm giao và thời điểm đặt — liên hệ Tiến Dương để nhận báo giá đầy đủ, chính xác nhất.

Mua thép và vật tư ngành nước tại Đà Nẵng ở đâu uy tín?+

Công Ty TNHH DN Tiến Dương (211 Nguyễn Tri Phương, Thanh Khê, Đà Nẵng) có hơn 25 năm kinh nghiệm cung cấp ống thép, van công nghiệp và phụ kiện đường ống; hỗ trợ báo giá, đối chiếu quy cách và giao công trình tại Miền Trung.

Gọi Báo Giá Thép Hôm Nay

Giá thép thay đổi từng ngày. Liên hệ ngay Tiến Dương để nhận báo giá chính xác nhất cho ống thép, tôn, van và phụ kiện — giao hàng nhanh toàn Miền Trung.