Mặt bích là gì? Phân loại PN10, PN16, Class 150 và cách chọn

Kiến thức 27/05/2026
Mặt bích là gì? Phân loại PN10, PN16, Class 150 và cách chọn

Mặt bích (flange) là chi tiết nối tháo lắp được giữa hai đoạn ống, giữa ống với van, bơm hay thiết bị — kết nối bằng bulông qua gioăng làm kín. So với hàn chết, nối bích cho phép tháo bảo trì dễ dàng, vì vậy mọi vị trí có van và thiết bị trên hệ thống nước đều dùng mặt bích. Chọn sai chuẩn bích là lỗi vật tư phổ biến và tốn kém: lỗ bulông lệch nhau là toàn bộ van, bích, gioăng phải đặt lại.

Các loại mặt bích thông dụng

  • ▸Mặt bích trơn (slip-on): lồng vào ống rồi hàn 2 đường trong ngoài — phổ biến nhất, giá tốt, dễ lắp.
  • ▸Mặt bích cổ hàn (welding neck): có cổ côn hàn giáp mối với ống, chịu áp và rung tốt nhất — dùng cho áp lực cao, đường ống quan trọng.
  • ▸Mặt bích mù (blind): tấm đặc bịt đầu ống, dùng ở điểm chờ mở rộng hoặc vị trí vệ sinh đường ống.
  • ▸Mặt bích ren (threaded): vặn ren không cần hàn — cho ống mạ kẽm không muốn phá lớp mạ.
  • ▸Mặt bích lồng hàn (socket weld) và lap joint: dùng trong các trường hợp đặc thù, ít gặp hơn ở hệ nước.

PN, Class, K — ba hệ áp hạng cần phân biệt

Áp hạng cho biết mức áp suất làm việc của mặt bích và quyết định số lỗ, đường kính vòng lỗ bulông. PN theo hệ EU (PN10 = chịu 10 bar danh nghĩa), Class theo hệ Mỹ ANSI (Class 150 ≈ PN20), K theo hệ Nhật JIS (10K ≈ 14 bar). Hai mặt bích chỉ bắt được với nhau khi CÙNG hệ và cùng áp hạng — bích PN16 không lắp được với bích JIS 10K dù cùng cỡ DN vì vòng lỗ bulông khác nhau.

Bảng áp hạng thông dụng cho hệ nước

Áp hạngHệ chuẩnÁp làm việc tham khảoỨng dụng tiêu biểu
PN10EN / DIN10 barCấp thoát nước dân dụng
PN16EN / DIN16 barCấp nước, PCCC — phổ biến nhất
PN25EN / DIN25 barTuyến áp cao, trạm bơm tăng áp
Class 150ANSI B16.5≈ 19,6 barHệ theo thiết kế Mỹ, dầu khí nhẹ
Class 300ANSI B16.5≈ 51 barÁp cao, hơi nước công nghiệp
JIS 10KJIS B2220≈ 14 barThiết bị, bơm Nhật Bản

Nguyên tắc chọn mặt bích không bao giờ sai

  • ▸Chọn theo van/thiết bị: van chuẩn nào thì bích đối ứng phải đúng chuẩn đó — đọc trên thân van (PN16, 10K...).
  • ▸Đồng bộ vật liệu: ống thép đen dùng bích thép CT3/A105; ống inox dùng bích inox 304/316 tránh ăn mòn điện hóa.
  • ▸Gioăng theo môi chất: EPDM cho nước, NBR cho dầu, PTFE/graphite cho hóa chất và nhiệt cao.
  • ▸Bulông đủ cấp bền (8.8 trở lên) và siết đối xứng theo hình sao khi lắp.

Tiến Dương cung cấp mặt bích thép rèn, thép đúc và inox đủ chuẩn PN, ANSI, JIS từ DN15 đến DN600, kèm gioăng và bulông đồng bộ — gọi 0905.756.068 để được tư vấn theo hồ sơ thiết kế.

Sản phẩm & bài hướng dẫn liên quan